Trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của các mô hình kinh tế mới, hệ thống pháp luật hình sự truyền thống đang bộc lộ những hạn chế nhất định trong việc điều chỉnh các hành vi nguy hiểm cho xã hội. Tại Việt Nam, yêu cầu hoàn thiện Bộ luật Hình sự (BLHS) không chỉ xuất phát từ thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn gắn với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế sâu rộng. Dự thảo BLHS sửa đổi do Bộ Công an chủ trì xây dựng đã đưa ra nhiều định hướng chính sách hình sự mới, thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình “trừng trị truyền thống” sang mô hình “quản trị rủi ro xã hội”. Bài viết này tập trung phân tích các điểm mới cơ bản của chính sách hình sự trong dự thảo, đồng thời đánh giá dưới góc độ khoa học pháp lý.
1. Cơ sở lý luận và định hướng chính sách hình sự
Chính sách hình sự hiện đại được xây dựng trên ba trụ cột cơ bản: (i) bảo vệ trật tự xã hội, (ii) bảo đảm quyền con người và (iii) thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Trong xu thế chung, nhiều quốc gia đã chuyển từ mô hình trừng phạt nặng nề sang mô hình kết hợp giữa trừng trị và phòng ngừa, với sự gia tăng vai trò của các biện pháp phi hình sự và cơ chế xử lý linh hoạt. Dự thảo BLHS năm 2026 thể hiện rõ các định hướng sau: Tăng cường khả năng ứng phó với tội phạm phi truyền thống, đặc biệt trong không gian mạng; Hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự; Nhân đạo hóa pháp luật hình sự, phù hợp với xu hướng quốc tế...
Trước hết, cần nhận thức rằng sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế nền tảng đã làm thay đổi căn bản cấu trúc của hành vi phạm tội. Nếu như tội phạm truyền thống gắn với không gian vật lý, thì tội phạm hiện đại ngày càng mang tính phi biên giới, ẩn danh và có khả năng lan truyền nhanh. Điều này khiến các công cụ pháp lý truyền thống trở nên thiếu hiệu quả. Về bản chất, đây là sự chuyển đổi từ mô hình “phản ứng sau khi thiệt hại xảy ra” sang mô hình “quản trị rủi ro tội phạm”. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này cũng đặt ra thách thức đáng kể, đặc biệt là nguy cơ mở rộng quá mức phạm vi hình sự hóa, dẫn đến xung đột với các nguyên tắc như xác định tội phạm rõ ràng (nullum crimen sine lege) và bảo đảm quyền riêng tư trong môi trường số.
Một điểm nhấn quan trọng của dự thảo là định hướng nhất quán “phi hình sự hóa hợp lý” đối với các quan hệ kinh tế và dân sự. Đây là xu hướng phù hợp với kinh tế thị trường hiện đại, nơi mà ranh giới giữa vi phạm dân sự – hành chính – hình sự ngày càng phức tạp. Về phương diện lý luận, hình sự hóa chỉ nên là biện pháp cuối cùng (ultima ratio), được áp dụng khi các công cụ pháp lý khác không đủ khả năng điều chỉnh. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi đặt ra là xác định tiêu chí phân định giữa vi phạm hành chính – dân sự và tội phạm. Nếu tiêu chí này không rõ ràng, nguy cơ “phi hình sự hóa quá mức” có thể làm suy giảm tính răn đe của pháp luật hình sự, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm kinh tế ngày càng tinh vi.
Nhân đạo hóa pháp luật hình sự là xu hướng nổi bật trong cải cách tư pháp toàn cầu, gắn liền với việc bảo đảm quyền con người và giảm thiểu việc sử dụng các hình phạt nghiêm khắc. Dự thảo BLHS tiếp tục khẳng định xu hướng này thông qua nhiều chính sách cụ thể. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là xu hướng nhân đạo hóa trong dự thảo không mang tính “tuyệt đối”, mà được thực hiện theo hướng có chọn lọc. Đối với các tội phạm xâm phạm nghiêm trọng đến trật tự xã hội, quyền con người hoặc gây bức xúc dư luận, chính sách hình phạt vẫn được thiết kế theo hướng nghiêm khắc hơn. Do đó, có thể nhận định rằng dự thảo BLHS 2026 đang hướng tới một mô hình cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng chừng đối lập: bảo vệ quyền con người và bảo đảm hiệu quả phòng, chống tội phạm.
.jpg)
2. Những điểm mới cơ bản trong chính sách hình sự
Một là, mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với tội phạm công nghệ và tội phạm mới
Một trong những điểm nổi bật của dự thảo là việc bổ sung các quy định nhằm xử lý các hành vi phạm tội trong môi trường số như lừa đảo qua mạng, xâm phạm dữ liệu cá nhân, sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi phạm tội hoặc rửa tiền thông qua tài sản số. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng “công nghệ hóa” của luật hình sự, khi các quan hệ xã hội mới phát sinh đòi hỏi sự can thiệp kịp thời của pháp luật. Đồng thời, việc mở rộng phạm vi điều chỉnh cũng nhằm khắc phục “khoảng trống pháp lý” trong xử lý tội phạm công nghệ cao hiện nay. Theo báo cáo của cơ quan chức năng, thiệt hại từ tội phạm mạng tại Việt Nam mỗi năm lên tới hàng nghìn tỷ đồng, trong khi nhiều hành vi mới chưa có quy định pháp lý điều chỉnh đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong việc xử lý hình sự. Bộ luật Hình sự hiện hành (2015, sửa đổi 2017, 20025) đã bước đầu quy định một số tội danh liên quan đến công nghệ thông tin (như tội sử dụng mạng máy tính để chiếm đoạt tài sản). Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể. Những hạn chế này tạo ra “khoảng trống pháp lý”, khiến một số hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa được xử lý tương xứng hoặc gặp khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Dự thảo BLHS năm 2026 được xây dựng theo hướng bổ sung và tái cấu trúc các quy định liên quan đến tội phạm công nghệ, với một số điểm đáng chú ý: Mở rộng hành vi cấu thành tội phạm; Ghi nhận các đối tượng pháp lý mới, Tăng cường khả năng phòng ngừa sớm. Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với tội phạm công nghệ là cần thiết và phù hợp với thực tiễn. Tuy nhiên, từ góc độ khoa học pháp lý, cần lưu ý một số vấn đề: Nguy cơ hình sự hóa quá mức, nếu quy định quá rộng, có thể dẫn đến xử lý hình sự cả những hành vi chưa thực sự nguy hiểm; Khó khăn trong chứng minh tội phạm, đặc biệt là xác định yếu tố lỗi, danh tính người phạm tội trong môi trường ẩn danh; Xung đột với quyền con người như quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân; Yêu cầu nâng cao năng lực thực thi pháp luật, bao gồm điều tra trong môi trường số, giám định dữ liệu và hợp tác quốc tế.
Hai là, đổi mới chính sách hình phạt: giữa nhân đạo và răn đe
Việc thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình cho thấy sự tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đồng thời khẳng định nguyên tắc coi hình phạt tước đoạt sinh mạng là biện pháp cuối cùng. Song song đó, dự thảo mở rộng hình phạt tiền, tịch thu tài sản và các chế tài kinh tế, đặc biệt đối với tội phạm kinh tế và pháp nhân thương mại. Cách tiếp cận này phù hợp với bản chất của các hành vi vì đánh trực tiếp vào lợi ích vật chất – động cơ chính của tội phạm, qua đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Ở chiều ngược lại, dự thảo đề xuất tăng nặng hình phạt đối với một số tội phạm gây bức xúc xã hội như lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy mô lớn, xâm phạm danh dự, nhân phẩm… Điều này phản ánh xu hướng bảo vệ mạnh hơn các giá trị xã hội cốt lõi, nhất là trong bối cảnh tội phạm sử dụng công nghệ để gia tăng mức độ nguy hiểm và phạm vi ảnh hưởng. Điểm đáng chú ý là sự dịch chuyển từ mô hình “một khung hình phạt áp dụng rộng” sang mô hình phân hóa sâu, dựa trên: Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi; Lĩnh vực xâm hại (kinh tế, công nghệ, nhân thân); Khả năng khắc phục hậu quả của người phạm tội. Nhờ đó, chính sách hình phạt không chỉ nhằm trừng trị mà còn hướng tới tối ưu hóa hiệu quả xã hội, bao gồm thu hồi tài sản, phục hồi trật tự và giảm tái phạm.
Ba là, thiết lập cơ chế tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự
ây là điểm mới mang tính đột phá về chính sách, thể hiện sự chuyển từ tư duy “truy cứu – trừng phạt ngay” sang “xử lý có điều kiện, ưu tiên khắc phục hậu quả”. Theo đó, chủ thể vi phạm có thể được tạm hoãn truy cứu nếu chủ động khắc phục hậu quả và đáp ứng các điều kiện luật định. Cơ chế “tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự” cho phép cơ quan có thẩm quyền chưa khởi tố hoặc tạm dừng xử lý hình sự nếu chủ thể vi phạm: Chủ động bồi thường, khắc phục thiệt hại; Hợp tác với cơ quan chức năng; Đáp ứng các tiêu chí về tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Nếu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, có thể được miễn truy cứu; ngược lại sẽ khôi phục việc xử lý hình sự.
Cơ chế này có nhiều điểm tương đồng với mô hình Deferred Prosecution Agreement (DPA) trong pháp luật Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Việc tiếp cận theo hướng này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của việc hình sự hóa đối với hoạt động kinh doanh, đồng thời nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản. Đối với tội phạm kinh tế – nơi thiệt hại chủ yếu là tài sản – cơ chế này giúp thu hồi nhanh và tối đa hơn so với con đường xét xử kéo dài; đồng thời hạn chế hiệu ứng “đóng băng” hoạt động doanh nghiệp khi bị hình sự hóa.
Vấn đề đặt ra là: Cần tiêu chí chặt chẽ, minh bạch để tránh bị lạm dụng hoặc tạo “đặc quyền” cho chủ thể có tiềm lực tài chính; Phải có cơ chế giám sát tư pháp và công khai nhất định để bảo đảm công bằng; Xác định rõ giới hạn áp dụng (không nên áp dụng với hành vi tham nhũng nghiêm trọng hoặc gây hậu quả xã hội lớn).
Bốn là, mở rộng trách nhiệm hình sự theo hướng phòng ngừa sớm
Dự thảo đề xuất mở rộng phạm vi truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội, thay vì chỉ giới hạn ở một số tội danh như hiện hành. Đây là bước chuyển quan trọng thể hiện sự chuyển dịch rõ từ mô hình “xử lý hậu quả” sang “can thiệp sớm để ngăn chặn rủi ro tội phạm”, thông qua việc mở rộng trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội. Theo đó, dự thảo không còn giới hạn ở một số tội đặc biệt nghiêm trọng, phạm vi xử lý được đề xuất mở rộng đối với các hành vi chuẩn bị có tính hiện thực cao (mua sắm công cụ, tạo lập phương tiện, thiết lập kế hoạch, xâm nhập hệ thống…). Điều này đặc biệt phù hợp với tội phạm công nghệ cao, nơi thiệt hại có thể xảy ra tức thì và trên diện rộng. Đây là bước tiến quan trọng theo hướng “phòng ngừa hóa” chính sách hình sự, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế với ngưỡng can thiệp rõ ràng và cơ chế kiểm soát chặt, bảo đảm cân bằng giữa an ninh xã hội và quyền con người. Đồng thời, việc mở rộng này cũng đặt ra thách thức về bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và tránh hình sự hóa các hành vi chưa gây thiệt hại thực tế.
Năm là, điều chỉnh quy định về tội không tố giác tội phạm
Một nội dung đáng chú ý là đề xuất xem xét trách nhiệm hình sự đối với luật sư trong trường hợp biết thân chủ chuẩn bị phạm tội nhưng không tố giác. Dự thảo BLHS sửa đổi đặt ra bước điều chỉnh quan trọng khi xem xét thu hẹp phạm vi miễn trách nhiệm đối với hành vi không tố giác tội phạm, trong đó có trường hợp luật sư biết thân chủ đang chuẩn bị phạm tội. Định hướng này phù hợp yêu cầu tăng cường phòng ngừa, nhưng cần thiết kế theo nguyên tắc “ngoại lệ hẹp – điều kiện chặt – kiểm soát tư pháp” để cân bằng giữa bảo mật nghề nghiệp và bảo vệ lợi ích xã hội. Quy định này làm phát sinh tranh luận về mối quan hệ giữa nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp và nghĩa vụ phòng, chống tội phạm. Từ góc độ so sánh luật, nhiều quốc gia cũng đang đối mặt với vấn đề tương tự và thường lựa chọn giải pháp cân bằng thông qua việc quy định các ngoại lệ cụ thể đối với nghĩa vụ bảo mật.
Sáu là, hoàn thiện chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
Dự thảo BLHS sửa đổi tiếp tục hoàn thiện chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại theo hướng chuẩn hóa và mở rộng có kiểm soát, nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng thời gian qua. Trước hết, dự thảo làm rõ căn cứ truy cứu trách nhiệm thông qua việc xác định chặt chẽ mối liên hệ giữa hành vi của cá nhân và ý chí, lợi ích của pháp nhân, đồng thời cụ thể hóa yếu tố lỗi của pháp nhân trên cơ sở mức độ kiểm soát nội bộ và trách nhiệm quản trị. Trên nền tảng đó, phạm vi áp dụng được mở rộng nhưng có phân loại, tập trung vào các lĩnh vực đặc thù như môi trường, tài chính, chứng khoán, cạnh tranh và dữ liệu, đồng thời thiết kế ngưỡng áp dụng phù hợp để tránh hình sự hóa tràn lan hoạt động kinh doanh.
Về phương diện chế tài, dự thảo nhấn mạnh các biện pháp mang tính kinh tế và cấu trúc, như phạt tiền ở mức cao, tịch thu tài sản, buộc khắc phục hậu quả, kết hợp với các biện pháp hạn chế hoặc đình chỉ hoạt động, qua đó tác động trực tiếp đến lợi ích và cơ chế vận hành của doanh nghiệp. Đồng thời, chính sách hình sự cũng được thiết kế theo hướng khuyến khích tuân thủ và tự sửa sai, thông qua việc ghi nhận các tình tiết giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm trong trường hợp pháp nhân chủ động phát hiện, hợp tác và khắc phục hậu quả, từ đó thúc đẩy xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn đặt ra không ít thách thức, đặc biệt trong việc chứng minh lỗi của pháp nhân, phân định trách nhiệm giữa pháp nhân và cá nhân, cũng như kiểm soát nguy cơ tác động tiêu cực lan tỏa đến người lao động và các chủ thể liên quan. Nhìn chung, cách tiếp cận của dự thảo thể hiện rõ xu hướng gắn trách nhiệm hình sự của pháp nhân với quản trị rủi ro, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa vi phạm và bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu phát triển kinh tế và duy trì trật tự pháp luật.
3. Kết luận
Có thể nhận thấy dự thảo BLHS sửa đổi thể hiện ba xu hướng lớn: (1) “công nghệ hóa” luật hình sự, khi các quy định ngày càng tập trung vào việc điều chỉnh hành vi trong môi trường số; (2) “kinh tế hóa” chính sách hình sự, thông qua việc giảm hình sự hóa các quan hệ kinh tế và tăng cường các biện pháp xử lý mang tính tài chính; (3) “phòng ngừa hóa” chính sách hình sự, với việc mở rộng phạm vi xử lý đối với hành vi chuẩn bị phạm tội và tăng cường nghĩa vụ tố giác. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn cần tiếp tục nghiên cứu, như ranh giới giữa phòng ngừa và xâm phạm quyền con người, hay nguy cơ lạm dụng các cơ chế linh hoạt trong thực tiễn áp dụng. Dự thảo sửa đổi, bổ sung BLHS đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách hình sự ở Việt Nam. Những điểm mới không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn tạo lập môi trường pháp lý phù hợp với yêu cầu phát triển trong thời đại số. Trong thời gian tới, việc hoàn thiện dự thảo và bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn thi hành sẽ là yếu tố quyết định đối với thành công của cải cách này.
GVC, ThS Huỳnh Trung Hậu
Khoa Luật - Trường Đại học CSND
- Tập huấn công tác kiểm định và đảm bảo chất lượng đào tạo cho cán bộ, giảng viên các học viện, trườn (10.10.2019)
- Bước chuyển mình của đội ngũ nhà giáo Công an nhân dân trong thời đại 4.0 (24.09.2019)
- Từ 01/01/2020 sẽ ghi âm, ghi hình khi hỏi cung trên cả nước (19.09.2019)
- Công tác giáo dục, đào tạo trong Công an nhân dân trước yêu cầu, nhiệm vụ mới (29.08.2019)
- Phân biệt vi phạm hành chính và tội phạm (08.07.2019)
- Không thể xuyên tạc pháp luật của Nhà nước Việt Nam vì sự phát triển của đất nước và quyền con người (13.06.2019)
- “Đã uống rượu bia – không lái xe” (20.05.2019)
- Gặp mặt kỷ niệm 88 năm Ngày phụ nữ Việt Nam (11.04.2019)
- Nghị định Quy định về tố cáo và giải quyết tố cáo trong Công an nhân dân (11.03.2019)









